Từ điển HSK / 大米

大米

Hán Việt: đại mễdanh từHSK 3.0 cấp 5

gạo (đã xay xát)

Tốc độ

Ví dụ

家里的大米快吃完了。

jiā lǐ de dàmǐ kuài chī wán le.

Gạo ở nhà sắp ăn hết rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一袋大米một túi gạo
  • 东北大米gạo Đông Bắc
  • 大米mua gạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK