Từ điển HSK / 大米
大米
Hán Việt: đại mễdanh từHSK 3.0 cấp 5
gạo (đã xay xát)
Tốc độ
Ví dụ
家里的大米快吃完了。
jiā lǐ de dàmǐ kuài chī wán le.
Gạo ở nhà sắp ăn hết rồi.
Cách viết
大
米
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一袋大米 — một túi gạo
- 东北大米 — gạo Đông Bắc
- 买大米 — mua gạo
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.