Từ điển HSK / 厘米
厘米
Hán Việt: ly mễlượng từHSK 3.0 cấp 5
xăng-ti-mét (cm), centimét
Tốc độ
Ví dụ
这支铅笔长十五厘米。
zhè zhī qiānbǐ cháng shíwǔ límǐ.
Cây bút chì này dài mười lăm xăng-ti-mét.
Cách viết
厘
米
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 三厘米 — ba xăng-ti-mét
- 几厘米 — mấy xăng-ti-mét
- 厘米长 — dài một xăng-ti-mét
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.