Cây Hán Việt / 米
米
mǐHán Việt: mễcấp 3
mét (đơn vị đo chiều dài)
Trang chữ 米 →9 từ ghép chứa 米 · dễ trước
- 米饭mǐfànmễ phạncơm (cơm trắng)cấp 1
- 大米dàmǐđại mễgạo (đã xay xát)cấp 5
- 厘米límǐly mễxăng-ti-mét (cm), centimétcấp 5
- 玉米yùmǐngọc mễngô, bắpcấp 5
- 毫米háomǐhào mễmi-li-mét (mm)cấp 6
- 平方米píngfāngmǐbình phương mễmét vuông (đơn vị đo diện tích)cấp 6
- 立方米lìfāngmǐlập phương mễmét khối (đơn vị thể tích)cấp 7-9
- 米线mǐxiànmễ tuyếnbún
- 糯米nuòmǐnọa mễgạo nếp
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.