Cây Hán Việt / 米

米

mǐHán Việt: mễcấp 3

mét (đơn vị đo chiều dài)

Trang chữ 米 →

9 từ ghép chứa 米 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.