Từ điển HSK / 米线
米线
mǐxiànHán Việt: mễ tuyếndanh từ
bún
Ví dụ
这家店的米线很好吃。
Zhè jiā diàn de mǐxiàn hěn hǎochī.
Bún của quán này rất ngon.
Cách viết
米
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃米线 — ăn bún
- 一碗米线 — một tô bún
Từ cùng chữ
米 mễCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.