Từ điển HSK / 线路
线路
Hán Việt: tuyến lộdanh từHSK 3.0 cấp 5
tuyến đường, lộ trình; mạch điện
Tốc độ
Ví dụ
这条公交线路经过医院。
zhè tiáo gōngjiāo xiànlù jīngguò yīyuàn.
Tuyến xe buýt này đi qua bệnh viện.
Cách viết
线
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公交线路 — tuyến xe buýt
- 旅游线路 — lộ trình du lịch
- 线路图 — sơ đồ tuyến
Từ cùng chữ
线 tuyếnCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.