Từ điển HSK / 马路
马路
Hán Việt: mã lộdanh từHSK 3.0 cấp 3
đường cái; đường lớn
Tốc độ
Ví dụ
过马路要小心。
guò mǎlù yào xiǎoxīn.
Qua đường phải cẩn thận.
Cách viết
马
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过马路 — qua đường
- 宽马路 — đường rộng
- 马路上 — trên đường
Từ cùng chữ
马 mãCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.