Cây Hán Việt / 马

马

mǎHán Việt: mãcấp 3

con ngựa

Trang chữ 马 →

12 từ ghép chứa 马 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.