Từ điển HSK / 千军万马
千军万马
Hán Việt: thiên quân vạn mãthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
thiên binh vạn mã; lực lượng hùng hậu, khí thế lớn
Tốc độ
Ví dụ
他一个人挡住了千军万马般的舆论压力。
tā yí gè rén dǎngzhù le qiānjūn-wànmǎ bān de yúlùn yālì.
Một mình anh ấy chống đỡ áp lực dư luận như thiên binh vạn mã.
Cách viết
千
军
万
马
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 千军万马的气势 — khí thế hùng hậu
- 如千军万马 — như thiên binh vạn mã
- 千军万马过独木桥 — ngàn quân qua cầu độc mộc
Từ cùng chữ
千 thiênCả họ 9 từ →
- 千克qiānkè(lượng từ) kilôgam, kg
- 千万qiānwànngàn vạn lần, nhất định phải (nhấn mạnh)
- 成千上万chéngqiān-shàngwànhàng ngàn hàng vạn, vô số (số lượng rất nhiều)
- 千家万户qiānjiā-wànhùmuôn nhà nghìn hộ; mọi nhà; khắp các gia đình
- 千变万化qiānbiàn-wànhuàbiến hóa khôn lường; thay đổi liên tục muôn hình vạn trạng
- 千方百计qiānfāng-bǎijìtrăm phương ngàn kế; tìm mọi cách, dùng đủ mọi biện pháp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.