Cây Hán Việt /

qiānHán Việt: thiêncấp 1

ngàn; nghìn (số 1000)

Trang chữ

9 từ ghép chứa 千 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.