Từ điển HSK / 千

千

Hán Việt: thiênsố từHSK 3.0 cấp 1

ngàn; nghìn (số 1000)

Tốc độ

Ví dụ

这台电脑要三千块钱。

zhè tái diànnǎo yào sānqiān kuài qián.

Cái máy tính này giá ba nghìn đồng.

Cách viết

千

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一千 — một ngàn
  • 几千 — mấy ngàn
  • 三千块 — ba ngàn đồng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK