Từ điển HSK / 成千上万
成千上万
Hán Việt: thành thiên thượng vạnthành ngữHSK 3.0 cấp 6
hàng ngàn hàng vạn, vô số (số lượng rất nhiều)
Tốc độ
Ví dụ
广场上聚集了成千上万的观众。
guǎngchǎng shàng jùjí le chéngqiān-shàngwàn de guānzhòng.
Trên quảng trường tụ tập hàng ngàn hàng vạn khán giả.
Cách viết
成
千
上
万
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成千上万的人 — hàng vạn người
- 成千上万只 — hàng vạn con
- 成千上万件 — hàng vạn cái
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
千 thiênCả họ 9 từ →
- 千克qiānkè(lượng từ) kilôgam, kg
- 千万qiānwànngàn vạn lần, nhất định phải (nhấn mạnh)
- 千家万户qiānjiā-wànhùmuôn nhà nghìn hộ; mọi nhà; khắp các gia đình
- 千变万化qiānbiàn-wànhuàbiến hóa khôn lường; thay đổi liên tục muôn hình vạn trạng
- 千方百计qiānfāng-bǎijìtrăm phương ngàn kế; tìm mọi cách, dùng đủ mọi biện pháp
- 千军万马qiānjūn-wànmǎthiên binh vạn mã; lực lượng hùng hậu, khí thế lớn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.