Từ điển HSK / 变成
变成
Hán Việt: ✓ biến thànhđộng từHSK 3.0 cấp 3
biến thành, trở thành
Tốc độ
Ví dụ
小树苗变成了大树。
xiǎo shùmiáo biàn chéng le dà shù.
Cây non đã trở thành cây lớn.
Cách viết
变
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 变成大人 — trở thành người lớn
- 变成红色 — biến thành màu đỏ
- 变成现实 — thành hiện thực
Từ cùng chữ
变 biếnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.