Từ điển HSK / 变革

变革

Hán Việt: biến cáchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

cải cách; biến đổi tận gốc; sự cải cách; cuộc biến đổi lớn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cải cách; biến đổi tận gốc

这场技术革命正在变革人们的生活方式。

zhè chǎng jìshù gémìng zhèngzài biàngé rénmen de shēnghuó fāngshì.

Cuộc cách mạng công nghệ này đang thay đổi tận gốc lối sống của con người.

sự cải cách; cuộc biến đổi lớn

社会正在经历深刻的变革

shèhuì zhèngzài jīnglì shēnkè de biàngé.

Xã hội đang trải qua những cuộc biến đổi sâu sắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 社会变革biến đổi xã hội
  • 制度变革cải cách chế độ
  • 深刻变革biến đổi sâu sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK