Từ điển HSK / 变化
变化
Hán Việt: biến hoáđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 3
biến đổi, thay đổi; sự thay đổi, sự biến đổi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
biến đổi, thay đổi
这几年城市变化很大。
zhè jǐ nián chéngshì biànhuà hěn dà.
Mấy năm nay thành phố thay đổi rất nhiều.
名
sự thay đổi, sự biến đổi
我看到了很多新的变化。
wǒ kàn dào le hěnduō xīn de biànhuà.
Tôi đã thấy rất nhiều sự thay đổi mới.
Cách viết
变
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天气变化 — thay đổi thời tiết
- 很大变化 — thay đổi lớn
- 发生变化 — xảy ra thay đổi
Từ cùng chữ
变 biếnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.