Từ điển HSK / 消化

消化

Hán Việt: tiêu hoáđộng từHSK 3.0 cấp 5

tiêu hóa; lĩnh hội (kiến thức)

Tốc độ

Ví dụ

饭后散步有助于消化。

fàn hòu sànbù yǒuzhù yú xiāohuà.

Đi dạo sau bữa ăn giúp ích cho tiêu hóa.

Cách viết

消
化

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 帮助消化 — giúp tiêu hóa
  • 消化食物 — tiêu hóa thức ăn
  • 消化系统 — hệ tiêu hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK