Từ điển HSK / 消化
消化
Hán Việt: tiêu hoáđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiêu hóa; lĩnh hội (kiến thức)
Tốc độ
Ví dụ
饭后散步有助于消化。
fàn hòu sànbù yǒuzhù yú xiāohuà.
Đi dạo sau bữa ăn giúp ích cho tiêu hóa.
Cách viết
消
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 帮助消化 — giúp tiêu hóa
- 消化食物 — tiêu hóa thức ăn
- 消化系统 — hệ tiêu hóa
Từ cùng chữ
消 tiêuCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.