Từ điển HSK / 消费者

消费者

Hán Việt: tiêu phí giảdanh từHSK 3.0 cấp 5

người tiêu dùng

Tốc độ

Ví dụ

商家应该尊重消费者的权益。

shāngjiā yīnggāi zūnzhòng xiāofèizhě de quányì.

Người bán nên tôn trọng quyền lợi của người tiêu dùng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保护消费者bảo vệ người tiêu dùng
  • 消费者权益quyền lợi người tiêu dùng
  • 广大消费者đông đảo người tiêu dùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK