Từ điển HSK / 消费
消费
Hán Việt: tiêu phíđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiêu dùng, tiêu thụ
Tốc độ
Ví dụ
年轻人的消费观念正在改变。
niánqīngrén de xiāofèi guānniàn zhèngzài gǎibiàn.
Quan niệm tiêu dùng của giới trẻ đang thay đổi.
Cách viết
消
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消费水平 — mức tiêu dùng
- 鼓励消费 — khuyến khích tiêu dùng
- 理性消费 — tiêu dùng lý trí
Từ cùng chữ
消 tiêuCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.