Từ điển HSK / 浪费

浪费

Hán Việt: lãng phíđộng từHSK 3.0 cấp 4

lãng phí, phí phạm

Tốc độ

Ví dụ

我们不应该浪费粮食。

wǒmen bù yīnggāi làngfèi liángshi.

Chúng ta không nên lãng phí lương thực.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 浪费时间lãng phí thời gian
  • 浪费lãng phí tiền
  • 浪费lãng phí quá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK