Từ điển HSK / 风浪
风浪
Hán Việt: phong lãngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sóng gió; gió và sóng; (ẩn dụ) gian nan hiểm trở
Tốc độ
Ví dụ
小船在风浪中剧烈摇晃。
xiǎochuán zài fēnglàng zhōng jùliè yáohuàng.
Chiếc thuyền nhỏ chòng chành dữ dội trong sóng gió.
Cách viết
风
浪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经历风浪 — trải qua sóng gió
- 顶风浪 — chống chọi sóng gió
- 风浪很大 — sóng gió rất lớn
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.