Từ điển HSK / 流浪

流浪

Hán Việt: lưu lãngđộng từHSK 7–9

lang thang; phiêu bạt; sống lưu lạc

Ví dụ

那只小狗在街头流浪了很久。

Nà zhī xiǎo gǒu zài jiētóu liúlàng le hěn jiǔ.

Con chó nhỏ ấy đã lang thang ngoài đường phố rất lâu.

Cách viết

流
浪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 四处流浪 — lang thang khắp nơi
  • 流浪街头 — lang thang đầu đường
  • 流浪汉 — kẻ lang thang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK