Từ điển HSK / 流浪
流浪
Hán Việt: lưu lãngđộng từHSK 7–9
lang thang; phiêu bạt; sống lưu lạc
Ví dụ
那只小狗在街头流浪了很久。
Nà zhī xiǎo gǒu zài jiētóu liúlàng le hěn jiǔ.
Con chó nhỏ ấy đã lang thang ngoài đường phố rất lâu.
Cách viết
流
浪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 四处流浪 — lang thang khắp nơi
- 流浪街头 — lang thang đầu đường
- 流浪汉 — kẻ lang thang
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.