Từ điển HSK / 浪漫
浪漫
Hán Việt: ✓ lãng mạntính từHSK 3.0 cấp 4
lãng mạn
Tốc độ
Ví dụ
这是一个很浪漫的地方。
zhè shì yí ge hěn làngmàn de dìfang.
Đây là một nơi rất lãng mạn.
Cách viết
浪
漫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 浪漫的夜晚 — đêm lãng mạn
- 很浪漫 — rất lãng mạn
- 浪漫故事 — câu chuyện lãng mạn
Từ cùng chữ
浪 lãng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.