Từ điển HSK / 动漫
动漫
Hán Việt: động mạndanh từHSK 3.0 cấp 6
hoạt hình và truyện tranh, anime
Tốc độ
Ví dụ
这部日本动漫在全球都很受欢迎。
zhè bù Rìběn dòngmàn zài quánqiú dōu hěn shòu huānyíng.
Bộ anime Nhật Bản này rất được yêu thích trên toàn cầu.
Cách viết
动
漫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日本动漫 — anime Nhật Bản
- 动漫展 — triển lãm hoạt hình
- 动漫爱好者 — người mê hoạt hình
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.