Từ điển HSK / 漫长
漫长
Hán Việt: mạn trườngtính từHSK 3.0 cấp 6
dài dằng dặc, dài đằng đẵng (thời gian, con đường)
Tốc độ
Ví dụ
病人度过了漫长的康复过程。
bìngrén dùguò le màncháng de kāngfù guòchéng.
Người bệnh đã trải qua quá trình hồi phục dài đằng đẵng.
Cách viết
漫
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 漫长的岁月 — năm tháng dài
- 漫长的等待 — chờ đợi dằng dặc
- 道路漫长 — đường sá xa xôi
Từ cùng chữ
漫 mạnCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.