Từ điển HSK / 家长
家长
Hán Việt: gia trưởngdanh từHSK 4
phụ huynh, người giám hộ (cha mẹ)
Ví dụ
明天学校要开家长会。
míngtiān xuéxiào yào kāi jiāzhǎnghuì.
Ngày mai trường tổ chức họp phụ huynh.
Cách viết
家
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学生家长 — phụ huynh học sinh
- 家长会 — họp phụ huynh
- 通知家长 — thông báo cho phụ huynh
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.