Từ điển HSK / 家长

家长

Hán Việt: gia trưởngdanh từHSK 4

phụ huynh, người giám hộ (cha mẹ)

Ví dụ

明天学校要开家长会。

míngtiān xuéxiào yào kāi jiāzhǎnghuì.

Ngày mai trường tổ chức họp phụ huynh.

Cách viết

家
长

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学生家长 — phụ huynh học sinh
  • 家长会 — họp phụ huynh
  • 通知家长 — thông báo cho phụ huynh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK