Từ điển HSK / 增长

增长

Hán Việt: ✓ tăng trưởngđộng từHSK 3.0 cấp 4

tăng trưởng, gia tăng

Tốc độ

Ví dụ

这个城市的人口不断增长。

zhège chéngshì de rénkǒu búduàn zēngzhǎng.

Dân số thành phố này không ngừng tăng trưởng.

Cách viết

增
长

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经济增长 — tăng trưởng kinh tế
  • 人口增长 — tăng dân số
  • 快速增长 — tăng trưởng nhanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK