Từ điển HSK / 增长
增长
Hán Việt: ✓ tăng trưởngđộng từHSK 3.0 cấp 4
tăng trưởng, gia tăng
Tốc độ
Ví dụ
这个城市的人口不断增长。
zhège chéngshì de rénkǒu búduàn zēngzhǎng.
Dân số thành phố này không ngừng tăng trưởng.
Cách viết
增
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经济增长 — tăng trưởng kinh tế
- 人口增长 — tăng dân số
- 快速增长 — tăng trưởng nhanh
Từ cùng chữ
增 tăngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.