Từ điển HSK / 激增

激增

Hán Việt: kích tăngđộng từHSK 7–9

tăng vọt; tăng đột biến

Ví dụ

节假日期间,景区的游客数量激增。

jiéjiàrì qījiān, jǐngqū de yóukè shùliàng jīzēng.

Trong dịp lễ tết, lượng khách du lịch ở khu thắng cảnh tăng vọt.

Cách viết

激
增

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人口激增 — dân số tăng vọt
  • 需求激增 — nhu cầu tăng đột biến
  • 数量激增 — số lượng tăng vọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK