Từ điển HSK / 增加
增加
Hán Việt: tăng giađộng từHSK 3.0 cấp 4
tăng lên, tăng thêm
Tốc độ
Ví dụ
公司今年增加了员工。
gōngsī jīnnián zēngjiā le yuángōng.
Năm nay công ty đã tăng thêm nhân viên.
Cách viết
增
加
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 增加收入 — tăng thu nhập
- 增加人数 — tăng số người
- 大量增加 — tăng nhiều
Từ cùng chữ
增 tăngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.