Từ điển HSK / 增进

增进

Hán Việt: tăng tiếnđộng từHSK 5

tăng cường; thắt chặt (tình cảm, hiểu biết)

Ví dụ

这次旅行增进了我们的友谊。

zhè cì lǚxíng zēngjìn le wǒmen de yǒuyì.

Chuyến đi này đã tăng cường tình hữu nghị của chúng tôi.

Cách viết

增
进

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 增进友谊 — tăng cường tình hữu nghị
  • 增进了解 — tăng cường hiểu biết
  • 增进健康 — tăng cường sức khỏe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK