Từ điển HSK / 参加
参加
Hán Việt: ✓ tham giađộng từHSK 3.0 cấp 3
tham gia, dự
Tốc độ
Ví dụ
很多同学参加了这次活动。
hěnduō tóngxué cānjiā le zhè cì huódòng.
Nhiều bạn học đã tham gia hoạt động lần này.
Cách viết
参
加
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加比赛 — tham gia thi đấu
- 参加考试 — dự thi
- 参加聚会 — tham gia buổi họp mặt
Từ cùng chữ
参 tham
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.