Từ điển HSK / 参见
参见
Hán Việt: tham kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xem thêm, tham khảo (chỉ dẫn trong sách vở, chú thích); yết kiến, ra mắt (bậc trên theo lễ nghi)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xem thêm, tham khảo (chỉ dẫn trong sách vở, chú thích)
详细情况请参见附录。
xiángxì qíngkuàng qǐng cānjiàn fùlù.
Chi tiết xin xem thêm phần phụ lục.
yết kiến, ra mắt (bậc trên theo lễ nghi)
使者入宫参见国王。
shǐzhě rù gōng cānjiàn guówáng.
Sứ giả vào cung yết kiến quốc vương.
Cách viết
参
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参见附录 — xem phần phụ lục
- 参见上文 — xem phần trên
- 参见有关规定 — tham khảo quy định liên quan
Từ cùng chữ
参 tham
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.