Từ điển HSK / 参与
参与
Hán Việt: tham dữđộng từHSK 3.0 cấp 5
tham gia, dự vào
Tốc độ
Ví dụ
大家都积极参与了这次活动。
dàjiā dōu jījí cānyù le zhè cì huódòng.
Mọi người đều tích cực tham gia hoạt động lần này.
Cách viết
参
与
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参与活动 — tham gia hoạt động
- 积极参与 — tích cực tham gia
- 参与讨论 — tham gia thảo luận
Từ cùng chữ
参 tham
与 dữCả họ 6 từ →
- 与其yǔqíthà, chẳng thà (so sánh hai việc để lựa chọn, thường đi với 不如/宁可)
- 与否yǔfǒuhay không; hoặc không (đặt sau từ/cụm để nêu hai khả năng)
- 与日俱增yǔrì-jùzēngtăng lên từng ngày; ngày một nhiều thêm
- 与时俱进yǔshí-jùjìntiến cùng thời đại; quan niệm và hành động không ngừng đổi mới theo thời cuộc
- 与众不同yǔzhòng-bùtóngkhác hẳn mọi người; độc đáo, nổi bật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.