Từ điển HSK / 更加

更加

Hán Việt: canh giaphó từHSK 3.0 cấp 4

càng; càng thêm; hơn nữa

Tốc độ

Ví dụ

经过努力,他变得更加自信了。

jīngguò nǔlì, tā biàn de gèngjiā zìxìn le.

Sau khi nỗ lực, anh ấy trở nên tự tin hơn.

Cách viết

更
加

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 更加努力 — càng nỗ lực hơn
  • 更加漂亮 — càng đẹp hơn
  • 更加重要 — càng quan trọng hơn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK