Từ điển HSK / 更换

更换

Hán Việt: canh hoánđộng từHSK 3.0 cấp 5

thay thế, thay đổi (cái này bằng cái khác)

Tốc độ

Ví dụ

我们需要更换一台新的电脑。

wǒmen xūyào gēnghuàn yì tái xīn de diànnǎo.

Chúng tôi cần thay một chiếc máy tính mới.

Cách viết

更
换

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 更换零件 — thay linh kiện
  • 更换密码 — đổi mật khẩu
  • 更换设备 — thay thiết bị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK