Từ điển HSK / 换取
换取
Hán Việt: hoán thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đổi lấy; dùng cái này để đổi lấy cái kia
Tốc độ
Ví dụ
他们用辛勤的劳动换取了美好的生活。
tāmen yòng xīnqín de láodòng huànqǔ le měihǎo de shēnghuó.
Họ dùng lao động cần cù để đổi lấy cuộc sống tốt đẹp.
Cách viết
换
取
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 换取信任 — đổi lấy niềm tin
- 用金钱换取 — dùng tiền đổi lấy
- 换取和平 — đổi lấy hòa bình
Từ cùng chữ
换 hoánCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.