Cây Hán Việt / 换

换

huànHán Việt: hoáncấp 3

thay; đổi; trao đổi

Trang chữ 换 →

11 từ ghép chứa 换 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.