Từ điển HSK / 轮换
轮换
Hán Việt: luân hoánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
luân phiên thay đổi, thay ca cho nhau
Tốc độ
Ví dụ
三个班组轮换值夜班。
sān gè bānzǔ lúnhuàn zhí yèbān.
Ba tổ luân phiên trực ca đêm.
Cách viết
轮
换
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 轮换岗位 — luân phiên vị trí
- 轮换休息 — thay phiên nghỉ
- 定期轮换 — định kỳ luân chuyển
Từ cùng chữ
轮 luânCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.