Cây Hán Việt / 轮

轮

lúnHán Việt: luâncấp 6

bánh xe; vật hình tròn; luân phiên, thay phiên (theo thứ tự); vòng, lượt, đợt (cho việc lặp theo chu kỳ; hoặc mặt trời, mặt trăng)

Trang chữ 轮 →

8 từ ghép chứa 轮 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.