Từ điển HSK / 年轮
年轮
Hán Việt: niên luândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vòng gỗ; vòng tuổi cây
Tốc độ
Ví dụ
从树桩的年轮可以推算出这棵树的年龄。
cóng shùzhuāng de niánlún kěyǐ tuīsuàn chū zhè kē shù de niánlíng.
Từ vòng gỗ trên gốc cây có thể tính ra tuổi của cây này.
Cách viết
年
轮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 树木的年轮 — vòng gỗ của cây
- 数年轮 — đếm vòng gỗ
- 岁月的年轮 — vòng tuổi của năm tháng
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.