Từ điển HSK / 后年
后年
Hán Việt: hậu niêndanh từHSK 3.0 cấp 3
năm kìa (năm sau năm tới)
Tốc độ
Ví dụ
后年我就大学毕业了。
hòunián wǒ jiù dàxué bìyè le.
Năm kìa tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
Cách viết
后
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 等到后年 — chờ đến năm kia tới
- 后年毕业 — năm kia tới tốt nghiệp
- 后年再说 — năm kia tới hãy tính
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.