Từ điển HSK / 最后
最后
Hán Việt: tối hậudanh từHSK 3.0 cấp 3
cuối cùng, sau hết
Tốc độ
Ví dụ
他是最后一个离开教室的。
Tā shì zuìhòu yí gè líkāi jiàoshì de.
Anh ấy là người cuối cùng rời khỏi lớp học.
Cách viết
最
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 最后一个 — cái cuối cùng
- 最后一天 — ngày cuối cùng
- 排在最后 — xếp cuối cùng
Từ cùng chữ
最 tốiCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.