Từ điển HSK / 最初
最初
Hán Việt: tối sơdanh từHSK 3.0 cấp 5
ban đầu; lúc đầu
Tốc độ
Ví dụ
最初我并不喜欢这份工作。
zuìchū wǒ bìng bù xǐhuan zhè fèn gōngzuò.
Ban đầu tôi không hề thích công việc này.
Cách viết
最
初
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 最初阶段 — giai đoạn ban đầu
- 最初的想法 — ý nghĩ ban đầu
- 从最初 — từ lúc đầu
Từ cùng chữ
最 tốiCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.