Cây Hán Việt / 初

初

chūHán Việt: sơHSK 5

lúc đầu; thời kỳ đầu; vừa mới; lần đầu; sơ (gắn trước chỉ thứ nhất, đầu tiên)

Trang chữ 初 →

10 từ ghép chứa 初 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.