Từ điển HSK / 初衷
初衷
Hán Việt: sơ trungdanh từHSK 7–9
ý định ban đầu; tâm nguyện ban đầu; sơ tâm
Ví dụ
无论多难,他都不忘创业的初衷。
wúlùn duō nán, tā dōu búwàng chuàngyè de chūzhōng.
Dù khó khăn đến đâu, anh ấy vẫn không quên tâm nguyện ban đầu khi khởi nghiệp.
Cách viết
初
衷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不忘初衷 — không quên sơ tâm
- 违背初衷 — đi ngược ý nguyện ban đầu
- 坚守初衷 — giữ vững tâm nguyện
Từ cùng chữ
初 sơCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.