Từ điển HSK / 初步
初步
Hán Việt: ✓ sơ bộtính từHSK 6
sơ bộ, bước đầu, ban đầu
Ví dụ
我们已经取得了初步的成果。
wǒmen yǐjīng qǔdé le chūbù de chéngguǒ.
Chúng tôi đã đạt được thành quả bước đầu.
Cách viết
初
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 初步方案 — phương án sơ bộ
- 初步了解 — tìm hiểu bước đầu
- 初步统计 — thống kê sơ bộ
Từ cùng chữ
初 sơCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.