Từ điển HSK / 脚步
脚步
Hán Việt: cước bộdanh từHSK 3.0 cấp 5
bước chân, nhịp bước
Tốc độ
Ví dụ
我听到了走近的脚步声。
wǒ tīng dào le zǒu jìn de jiǎobù shēng.
Tôi nghe thấy tiếng bước chân đang đến gần.
Cách viết
脚
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加快脚步 — rảo bước nhanh
- 脚步声 — tiếng bước chân
- 沉重的脚步 — bước chân nặng nề
Từ cùng chữ
脚 cướcCả họ 9 từ →
- 脚印jiǎoyìndấu chân
- 手脚shǒujiǎotay chân; cử động, động tác; mánh khóe; trò gian lận (ngầm giở trò)
- 绊脚石bànjiǎoshíhòn đá cản chân; chướng ngại; vật cản trở
- 脚踏实地jiǎotàshídìlàm việc chắc chắn, thiết thực, vững vàng; không viển vông phù phiếm
- 指手画脚zhǐshǒu-huàjiǎokhoa chân múa tay; chỉ trỏ bình phẩm, tùy tiện phê phán ra vẻ chỉ đạo
- 脚趾jiǎozhǐngón chân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.