Từ điển HSK / 脚印
脚印
Hán Việt: cước ấndanh từHSK 3.0 cấp 6
dấu chân
Tốc độ
Ví dụ
雪地上留下了一串脚印。
xuě dì shàng liú xià le yí chuàn jiǎoyìn.
Trên mặt tuyết để lại một hàng dấu chân.
Cách viết
脚
印
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一串脚印 — một hàng dấu chân
- 留下脚印 — để lại dấu chân
- 深深的脚印 — dấu chân sâu
Từ cùng chữ
脚 cướcCả họ 9 từ →
- 脚步jiǎobùbước chân, nhịp bước
- 手脚shǒujiǎotay chân; cử động, động tác; mánh khóe; trò gian lận (ngầm giở trò)
- 绊脚石bànjiǎoshíhòn đá cản chân; chướng ngại; vật cản trở
- 脚踏实地jiǎotàshídìlàm việc chắc chắn, thiết thực, vững vàng; không viển vông phù phiếm
- 指手画脚zhǐshǒu-huàjiǎokhoa chân múa tay; chỉ trỏ bình phẩm, tùy tiện phê phán ra vẻ chỉ đạo
- 脚趾jiǎozhǐngón chân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.