Cây Hán Việt / 脚
脚
jiǎoHán Việt: cướccấp 3
bàn chân
Trang chữ 脚 →9 từ ghép chứa 脚 · dễ trước
- 脚步jiǎobùcước bộbước chân, nhịp bướccấp 5
- 脚印jiǎoyìncước ấndấu châncấp 6
- 手脚shǒujiǎothủ cướctay chân; cử động, động tác; mánh khóe; trò gian lận (ngầm giở trò)cấp 7-9
- 绊脚石bànjiǎoshíbán cước thạchhòn đá cản chân; chướng ngại; vật cản trởcấp 7-9
- 脚踏实地jiǎotàshídìcước đạp thực địalàm việc chắc chắn, thiết thực, vững vàng; không viển vông phù phiếmcấp 7-9
- 指手画脚zhǐshǒu-huàjiǎochỉ thủ hoạ cướckhoa chân múa tay; chỉ trỏ bình phẩm, tùy tiện phê phán ra vẻ chỉ đạocấp 7-9
- 脚趾jiǎozhǐcước chỉngón chân
- 脚踝jiǎohuáicước khoãmắt cá chân; cổ chân
- 脚底jiǎodǐcước đểlòng bàn chân; gan bàn chân
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.