Từ điển HSK / 脚
脚
Hán Việt: cướcdanh từHSK 3.0 cấp 3
bàn chân
Tốc độ
Ví dụ
走了一天,我的脚很累。
zǒu le yì tiān, wǒ de jiǎo hěn lèi.
Đi cả ngày, chân tôi rất mỏi.
Cách viết
脚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 两只脚 — hai bàn chân
- 洗脚 — rửa chân
- 脚下 — dưới chân
Từ cùng chữ
脚 cướcCả họ 9 từ →
- 脚步jiǎobùbước chân, nhịp bước
- 脚印jiǎoyìndấu chân
- 手脚shǒujiǎotay chân; cử động, động tác; mánh khóe; trò gian lận (ngầm giở trò)
- 绊脚石bànjiǎoshíhòn đá cản chân; chướng ngại; vật cản trở
- 脚踏实地jiǎotàshídìlàm việc chắc chắn, thiết thực, vững vàng; không viển vông phù phiếm
- 指手画脚zhǐshǒu-huàjiǎokhoa chân múa tay; chỉ trỏ bình phẩm, tùy tiện phê phán ra vẻ chỉ đạo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.