Từ điển HSK / 指手画脚
指手画脚
Hán Việt: chỉ thủ hoạ cướcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
khoa chân múa tay; chỉ trỏ bình phẩm, tùy tiện phê phán ra vẻ chỉ đạo
Tốc độ
Ví dụ
你不了解情况,就别在旁边指手画脚。
nǐ bù liǎojiě qíngkuàng, jiù bié zài pángbiān zhǐshǒu-huàjiǎo.
Anh không hiểu tình hình thì đừng đứng bên cạnh chỉ trỏ bình phẩm.
Cách viết
指
手
画
脚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 对人指手画脚 — chỉ trỏ người khác
- 别指手画脚 — đừng khoa chân múa tay
- 爱指手画脚 — hay chỉ trỏ bình phẩm
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.