Từ điển HSK / 戒指
戒指
Hán Việt: giới chỉdanh từHSK 3.0 cấp 6
chiếc nhẫn
Tốc độ
Ví dụ
她手上戴着一枚钻石戒指。
tā shǒu shàng dài zhe yì méi zuànshí jièzhi.
Trên tay cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương.
Cách viết
戒
指
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一枚戒指 — một chiếc nhẫn
- 结婚戒指 — nhẫn cưới
- 钻石戒指 — nhẫn kim cương
Từ cùng chữ
戒 giớiCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.